RAM quyết định tốc độ xử lý đa nhiệm. Bài viết này so sánh chi tiết DDR4, DDR5 và DDR6 sắp ra mắt để bạn chọn đúng.
Tổng quan các thế hệ RAM
DDR4 (2014–nay)
- Tốc độ: 2133–3200 MT/s
- Điện áp: 1.2V
- Dung lượng tối đa: 128GB/thanh
- Phù hợp: PC văn phòng, nâng cấp hệ thống cũ
DDR5 (2021–nay)
- Tốc độ: 4800–8400 MT/s
- Điện áp: 1.1V (tiết kiệm 8%)
- Dung lượng tối đa: 512GB/thanh
- Tính năng: On-die ECC, PMIC tích hợp
- Phù hợp: Máy trạm CAD/CAM, máy chủ mới
DDR6 (Dự kiến 2027)
- Tốc độ: 8800–14400 MT/s
- Dung lượng: lên 1TB/thanh
- PAM-4 signaling, băng thông gấp đôi DDR5
So sánh hiệu năng thực tế
| Tiêu chí | DDR4-3200 | DDR5-5600 | DDR5-7200 |
|---|---|---|---|
| Băng thông | 25.6 GB/s | 44.8 GB/s | 57.6 GB/s |
| Giá/GB (2026) | ~80-120k VNĐ | ~150-250k VNĐ | ~300-500k VNĐ |
Hướng dẫn chọn RAM theo nhu cầu
- Máy trạm CAD/CAM: 32-64GB DDR5-5600 — Kingston, Samsung, Micron
- Máy chủ: 128-512GB DDR5 ECC RDIMM
- PC văn phòng: 8-16GB DDR4-3200 hoặc DDR5-4800
- AI/ML: 128GB+ DDR5 băng thông cao + GPU VRAM
📌 WDW tư vấn giải pháp RAM và hạ tầng CNTT doanh nghiệp tại Phú Thọ.